cristobal balenciaga

Học thuật
Thân thiện
cristobal balenciaga

A fashion student sketches a dress inspired by Cristobal Balenciaga.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nhà thiết kế thời trang người Tây Ban Nha: Cristobal Balenciaga tên riêng của một nhà thiết kế thời trang huyền thoại, sinh năm 1895 mất năm 1972. Ông được biết đến với phong cách thiết kế thanh lịch, tinh tế ảnh hưởng sâu sắc đến ngành thời trang thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The exhibition features the iconic works of Cristobal Balenciaga. (Triển lãm trưng bày những tác phẩm biểu tượng của Cristobal Balenciaga.)
    • Many modern designers cite Cristobal Balenciaga as a major influence. (Nhiều nhà thiết kế hiện đại coi Cristobal Balenciaga một ảnh hưởng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The House of Balenciaga": Nhà mốt Balenciaga.
    • She dreams of working for the House of Balenciaga. ( ấy mơ ước được làm việc cho Nhà mốt Balenciaga.)
  • "A Balenciaga silhouette": Đường cắt/kiểu dáng đặc trưng của Balenciaga.
    • The dress features a classic Balenciaga silhouette. (Chiếc váy đường cắt cổ điển đặc trưng của Balenciaga.)
Biến thể từ liên quan
  • Balenciaga (thương hiệu): Thương hiệu thời trang xa xỉ cao cấp được thành lập bởi nhà thiết kế, tiếp tục phát triển sau khi ông qua đời.
    • The new Balenciaga bag is very popular. (Chiếc túi Balenciaga mới rất được ưa chuộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fashion designer: nhà thiết kế thời trang.
  • Couturier: nhà thiết kế thời trang cao cấp.
Thành ngữ liên quan
  • "The master of us all": Bậc thầy của tất cả chúng ta. (Cụm từ này thường được các nhà thiết kế khác, như Christian Dior, dùng để nói về Cristobal Balenciaga, thể hiện sự kính trọng tột bậc đối với tài năng của ông.)
    • Dior once called Balenciaga "the master of us all". (Dior từng gọi Balenciaga "bậc thầy của tất cả chúng ta".)
cristobal balenciaga

A fashion student sketches a dress inspired by Cristobal Balenciaga.

Noun
  1. nhà thiết kế thời trang người Tây Ban Nha (1895-1972), nổi tiếng với những bộ thời trang thanh lịch

Từ đồng nghĩa